khoáng chất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất học):
- Chất vô cơ, không có sự sống: Là chất không có tổ chức tế bào và không có khả năng sinh sản, thường ở trạng thái rắn trong điều kiện nhiệt độ bình thường, là thành phần cấu tạo nên vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước khoáng chứa nhiều khoáng chất có lợi cho sức khỏe.
- Các nhà địa chất đang nghiên cứu sự phân bố của khoáng chất trong khu vực này.
- Đất thiếu khoáng chất sẽ không thể cho cây trồng phát triển tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngành dinh dưỡng: "khoáng chất" còn được dùng để chỉ các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể sinh vật.
- Canxi và sắt là những khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể con người.
Trong kinh tế và khai khoáng: Chỉ các tài nguyên có giá trị được khai thác từ lòng đất.
- Quốc gia này có nguồn tài nguyên khoáng chất phong phú, bao gồm cả than đá và quặng sắt.
Biến thể và từ liên quan
Khoáng (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của khoáng chất.
- nước khoáng, tài nguyên khoáng sản
Khoáng sản (danh từ): Chỉ chung các loại khoáng chất có ích, có thể khai thác và sử dụng.
- ngành công nghiệp khai thác khoáng sản
Quặng (danh từ): Đá hoặc đất chứa một hoặc nhiều khoáng chất có giá trị.
- quặng sắt, quặng đồng
Từ đồng nghĩa
- Chất vô cơ: Chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống.
- Vật chất phi sinh học: Vật chất không có nguồn gốc từ sự sống.
Thành ngữ liên quan
- Giàu khoáng chất: Thường dùng để mô tả thực phẩm, nước uống hoặc đất đai có chứa nhiều loại và hàm lượng khoáng chất có lợi.
- Rau xanh trồng trên vùng đất giàu khoáng chất thường có giá trị dinh dưỡng cao.
- (địa) d. Chất vô cơ, không có đời sống, tức không có tổ chức và không sinh sản, rắn ở nhiệt độ thường, tạo thành vỏ Quả đất.